| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Luận | SGK6-00361 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | NGUYỄN DỤC QUANG | 30/01/2026 | 33 |
| 2 | Bùi Thị Luận | SGK6-00346 | Khoa học tự nhiên 6 | MAI SỸ TUẤN | 30/01/2026 | 33 |
| 3 | Bùi Thị Luận | SGK9-00346 | Khoa học tự nhiên 9 | VŨ VĂN HÙNG | 30/01/2026 | 33 |
| 4 | Bùi Thị Luận | STKS-00090 | Hướng dẫn trả lời câu hỏi khoa học tự nhiên 7 | LÊ VĂN NAM | 30/01/2026 | 33 |
| 5 | Bùi Thị Luận | SNV9-00196 | Khoa học tự nhiên 9(sgv) | ĐINH QUANG BÁO | 30/01/2026 | 33 |
| 6 | Bùi Thị Nhiên | SGK8-00360 | Lịch sử và địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 31/01/2026 | 32 |
| 7 | Bùi Thị Nhiên | SGK9-00408 | Bài tập lịch sử và địa lí 9( phần lịch sử) | NGUYỄN NGỌC CƠ | 31/01/2026 | 32 |
| 8 | Bùi Thị Nhiên | SNV9-00211 | Lịch sử và địa lí 9 | VŨ QUANG GIANG+ ĐÀO NGỌC HÙNG | 31/01/2026 | 32 |
| 9 | Bùi Thị Nhiên | SGK8-00361 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 02/02/2026 | 30 |
| 10 | Bùi Thị Nhiên | SGK8-00374 | Bài tập lịch sử và địa lí 8( phần lịch sử) | TRỊNH ĐÌNH TÙNG | 02/02/2026 | 30 |
| 11 | Bùi Thị Nhiên | SNV8-00181 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 | NGUYỄN DỤC QUANG | 02/02/2026 | 30 |
| 12 | Bùi Thị Nhiên | SNV8-00179 | Lịch sử và địa lí 8 | VŨ MINH GIANG | 02/02/2026 | 30 |
| 13 | Bùi Thị Nhiên | STK1-00051 | Câu hỏi trắc nghiệm và nâng cao lịch sử 9 | ĐOÀN THỊNH | 02/02/2026 | 30 |
| 14 | Bùi Thị Nhiên | STK1-00049 | Tự học, tự kiểm tra theo chuẩn kiến thức kĩ năng lịch sử 9 | NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG | 02/02/2026 | 30 |
| 15 | Bùi Thị Nhiên | STK1-00254 | Học tốt lịch sử 9 | NGỌC ĐẠO PHƯƠNG THẢO | 02/02/2026 | 30 |
| 16 | Bùi Thị Nhiên | STK1-00304 | 25 tướng lĩnh Việt Nam | NGUYỄN NGỌC PHÚC | 02/02/2026 | 30 |
| 17 | Bùi Thị Nhiên | STK1-00234 | Các nước Tây Âu | PHAN HUY XU | 02/02/2026 | 30 |
| 18 | Đặng Văn Phú | SGK9-00381 | Khoa học tự nhiên 9 | ĐINH QUANG BÁO | 27/01/2026 | 36 |
| 19 | Đặng Văn Phú | SGK8-00323 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI SỸ TUẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 20 | Đặng Văn Phú | SGK7-00365 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 21 | Đặng Văn Phú | SGK6-00345 | Khoa học tự nhiên 6 | MAI SỸ TUẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 22 | Đặng Văn Phú | SGK9-00393 | Bài tập khoa học tự nhiên 9 | ĐINH QUANG BÁO | 27/01/2026 | 36 |
| 23 | Đặng Văn Phú | STKS-00103 | Bài tập cơ bản và nâng cao khoa học tự nhiên 8 | CAO CỰ GIÁC | 27/01/2026 | 36 |
| 24 | Đặng Văn Phú | STKS-00101 | Bài tập phát triển năng lực khoa học tự nhiên 8 | TRẦN TRUNG NINH | 27/01/2026 | 36 |
| 25 | Đào Thị Hằng | SGK7-00371 | Âm nhạc 7 | ĐỖ THANH HIỀN | 31/01/2026 | 32 |
| 26 | Đào Thị Hằng | SNV7-00166 | Âm nhạc 7 | ĐỖ THANH HIÊN | 31/01/2026 | 32 |
| 27 | Đào Thị Hằng | SNV6-00136 | Âm nhac 6 | ĐỖ THANH HIỀN | 31/01/2026 | 32 |
| 28 | Đào Thị Hằng | STK2-00404 | Thực hành âm nhạc 9 | VÕ THỊ XUÂN PHƯỢNG | 31/01/2026 | 32 |
| 29 | Đào Thị Hằng | STK2-00385 | Thực hành âm nhạc 8T2 | VÕ THỊ XUÂN PHƯỢNG | 31/01/2026 | 32 |
| 30 | Đào Thị Hằng | STK2-00369 | Thực hành âm nhạc 7 T2 | VÕ THỊ XUÂN PHƯỢNG | 31/01/2026 | 32 |
| 31 | Đào Văn Dư | SGK9-00270 | Toán 9 T2 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 26/01/2026 | 37 |
| 32 | Đào Văn Dư | SGK9-00194 | Bài tập toán 9 T2 | PHAN ĐỨC CHÍNH | 06/01/2026 | 57 |
| 33 | Đào Văn Dư | STKT-00557 | Vở bài tập toán 9 T2 | NGUYỄN HUY ĐOAN | 06/01/2026 | 57 |
| 34 | Đào Văn Dư | STKT-00240 | Tuyển tập đề thi môn toán THCS | VŨ DƯƠNG THỤY | 06/01/2026 | 57 |
| 35 | Đào Văn Dư | STKT-00368 | Bài tập thực hành toán 7 T2 | BÙI VĂN TUYÊN | 06/01/2026 | 57 |
| 36 | Đào Văn Dư | SGK7-00199 | Bài tập toán 7 T2 | TÔN THÂN | 06/01/2026 | 57 |
| 37 | Đào Văn Dư | STKT-00520 | Bổ trợ và nâng cao toán 9 T2 | TRẦN DIÊN HIỂN | 26/01/2026 | 37 |
| 38 | Đào Văn Dư | SNV7-00003 | Toán 7 T2 (SGV) | PHAN ĐỨC CHÍNH | 26/01/2026 | 37 |
| 39 | Đào Văn Dư | STKT-00360 | Kiến thức cơ bản và nâng cao toán 7 T2 | NGUYỄN NGỌC ĐẠM | 26/01/2026 | 37 |
| 40 | Đào Văn Dư | STKT-00415 | Nâng cao và phát triển toán 7 T2 | VŨ HỮU BÌNH | 26/01/2026 | 37 |
| 41 | Đào Văn Dư | STKT-00068 | Thực hành toán 7 T2 | QUÁCH TÚ CHƯƠNG | 26/01/2026 | 37 |
| 42 | Đào Văn Dư | STKT-00190 | Phương pháp giải toánvà các dạng bài tập tự luận và câu hỏi trắc nghiệm toán 9 T2 | LÊ HỒNG ĐỨC | 26/01/2026 | 37 |
| 43 | Đào Văn Dư | SNV9-00012 | Toán 9 T2 (sgv) | PHAN ĐỨC CHÍNH | 26/01/2026 | 37 |
| 44 | Đào Văn Dư | STKT-00243 | Tuyển tập đề thi môn toán THCS | VŨ DƯƠNG THỤY | 26/01/2026 | 37 |
| 45 | Đinh Thị Mến | SGK8-00372 | Bài tập công nghệ 8 | NGUYỄN TRỌNG KHANH | 27/01/2026 | 36 |
| 46 | Đinh Thị Mến | SGK9-00404 | Bài tập tin học 9 | HỒ SĨ ĐÀM | 27/01/2026 | 36 |
| 47 | Đinh Thị Mến | SGK7-00362 | Tin học 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 27/01/2026 | 36 |
| 48 | Đinh Thị Mến | SGK7-00351 | Bài tập tin học 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 27/01/2026 | 36 |
| 49 | Đinh Thị Mến | SGK8-00358 | Tin học 8 | HỒ SỸ ĐÀM | 27/01/2026 | 36 |
| 50 | Đinh Thị Mến | SGK6-00370 | Bài tập tin học 6 | HỒ SĨ ĐÀM | 27/01/2026 | 36 |
| 51 | Đinh Thị Mến | SGK8-00378 | Bài tập tin học 8 | HỒ SĨ ĐÀM | 27/01/2026 | 36 |
| 52 | Đinh Thị Mến | SGK9-00416 | Tin học 9 | HỒ SĨ ĐÀM | 27/01/2026 | 36 |
| 53 | Đinh Thị Mến | STK2-00214 | Bài tập tin học dành cho học sinh trung học cơ sở quyển 3 | PHẠM THẾ LONG | 27/01/2026 | 36 |
| 54 | Đinh Thị Mến | SNV7-00157 | Tin học 7 | HỒ SĨ ĐÀM | 27/01/2026 | 36 |
| 55 | Đinh Thị Mến | SNV6-00128 | Tin học 6 | HỒ SĨ ĐÀM | 27/01/2026 | 36 |
| 56 | Đinh Thị Mến | STK2-00156 | Bài tập tin học dành cho học sinh trung học cơ sở quyển 2 | PHẠM THẾ LONG | 27/01/2026 | 36 |
| 57 | Nguyễn Đình Huy | SGK8-00330 | Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 27/01/2026 | 36 |
| 58 | Nguyễn Đình Huy | SNV9-00206 | Giáo dục thể chất(sgv) | ĐINH QUANG NGỌC | 27/01/2026 | 36 |
| 59 | Nguyễn Đình Huy | SNV7-00178 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 27/01/2026 | 36 |
| 60 | Nguyễn Đình Huy | SNV6-00127 | Giáo dục thể chất 6 | LƯU QUANG HIỆP, ĐINH QUANG NGỌC | 27/01/2026 | 36 |
| 61 | Nguyễn Đình Huy | SNV8-00178 | Giáo dục thể chất 8 | ĐINH QUANG NGỌC | 27/01/2026 | 36 |
| 62 | Nguyễn Đình Huy | SGK6-00349 | Giáo dục thể chất 6 | LÊ QUANG HIỆP | 27/01/2026 | 36 |
| 63 | Nguyễn Đình Huy | SGK9-00379 | Giáo dục thể chất 9 | ĐINH QUANG NGỌC | 27/01/2026 | 36 |
| 64 | Nguyễn Đình Huy | SGK7-00331 | Giáo dục thể chất 7 | LƯU QUANG HIỆP | 27/01/2026 | 36 |
| 65 | Nguyễn Quý Cường | SGK9-00421 | Toán 9 T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 02/02/2026 | 30 |
| 66 | Nguyễn Quý Cường | SGK9-00412 | Bài tập toán 9 T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 02/02/2026 | 30 |
| 67 | Nguyễn Quý Cường | STKT-00600 | Bài Tập phát triển năng lực toán 9 T.2 | CUNG THẾ ANH | 02/02/2026 | 30 |
| 68 | Nguyễn Quý Cường | STKT-00421 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 9 | PGS.TS ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 02/02/2026 | 30 |
| 69 | Nguyễn Quý Cường | STKT-00516 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 9 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG | 02/02/2026 | 30 |
| 70 | Nguyễn Quý Cường | STKT-00381 | 100 đề kiểm tra toán 9 | NGUYỄN ĐỨC TẤN, NGUYỄN ANH HOÀNG | 02/02/2026 | 30 |
| 71 | Nguyễn Quý Cường | STKT-00357 | Tài liệu chuyên toán trung học cơ sở toán 9T2 - Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 02/02/2026 | 30 |
| 72 | Nguyễn Thị Bình | STKV-00342 | Bài tập thực hành ngữ văn 9 T2 | TẠ ĐỨC HIỀN | 27/01/2026 | 36 |
| 73 | Nguyễn Thị Bình | STKV-00506 | Hướng dẫn ôn tập Ngữ Văn 9 thi vào lớp 10 | LÊ MINH THU | 27/01/2026 | 36 |
| 74 | Nguyễn Thị Bình | STKV-00570 | Bồi dưỡng và nâng cao kỹ năng đọc hiểu ngữ văn 6 | TRẦN BẰNG CƯ | 27/01/2026 | 36 |
| 75 | Nguyễn Thị Bình | STKV-00560 | Ngữ văn 6 đề ôn luyện và kiểm tra | ĐÀO PHƯƠNG HUỆ | 27/01/2026 | 36 |
| 76 | Nguyễn Thị Bình | STKV-00561 | Ngữ văn 6 đề ôn luyện và kiểm tra | ĐÀO PHƯƠNG HUỆ | 27/01/2026 | 36 |
| 77 | Nguyễn Thị Bình | SGK9-00370 | Ngữ Văn 9T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/01/2026 | 36 |
| 78 | Nguyễn Thị Bình | SGK6-00394 | Ngữ văn 6 T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/01/2026 | 36 |
| 79 | Nguyễn Thị Bình | SGK9-00400 | Bài tập Ngữ văn 9 T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/01/2026 | 36 |
| 80 | Nguyễn Thị Bình | STKV-00530 | Hướng dẫn học và làm bài ngữ văn 6 T.2 | NGUYỄN QUỐC KHÁNH | 27/01/2026 | 36 |
| 81 | Nguyễn Thị Bình | STKV-00499 | Những điều cần biết BDHSG ngữ văn 9 | LÊ XUÂN SOAN | 27/01/2026 | 36 |
| 82 | Nguyễn Thị Bình | STKV-00192 | Đọc hiểu văn bản ngữ văn 9 | NGUYỄN TRỌNG HOÀN | 27/01/2026 | 36 |
| 83 | Nguyễn Thị Bình | SNV9-00187 | Ngữ văn 9 (Sgv) T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/01/2026 | 36 |
| 84 | Nguyễn Thị Bình | SNV6-00132 | Ngữ văn 6 T2 | NGUYỄN MINH THUYẾT, ĐỖ NGỌC THỐNG | 27/01/2026 | 36 |
| 85 | Nguyễn Thị Mây | SGK9-00369 | Ngữ Văn 9T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/01/2026 | 36 |
| 86 | Nguyễn Thị Mây | SNV8-00196 | Ngữ văn 8 T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/01/2026 | 36 |
| 87 | Nguyễn Thị Mây | SNV9-00186 | Ngữ văn 9 (Sgv) T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/01/2026 | 36 |
| 88 | Nguyễn Thị Mây | STKV-00558 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kì, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn 8 | LÊ NGA | 27/01/2026 | 36 |
| 89 | Nguyễn Thị Mây | STKV-00568 | Hướng dẫn làm bài kiểm tra định kì, đề giao lưu học sinh giỏi ngữ văn 8 | LÊ NGA | 27/01/2026 | 36 |
| 90 | Nguyễn Thị Mây | STKV-00566 | Hướng dẫn làm các dạng bài văn 8 | LÊ NGA | 27/01/2026 | 36 |
| 91 | Nguyễn Thị Mây | STKV-00525 | Vở bài tập ngữ văn 8T.2 | NGUYỄN KHẮC PHI | 27/01/2026 | 36 |
| 92 | Nguyễn Thị Mây | STKV-00498 | Hướng dẫn học và làm bài làm văn Ngữ Văn 8 T2 | HOÀNG THỊ THU HIỀN | 27/01/2026 | 36 |
| 93 | Nguyễn Thị Mây | STKV-00498 | Hướng dẫn học và làm bài làm văn Ngữ Văn 8 T2 | HOÀNG THỊ THU HIỀN | 27/01/2026 | 36 |
| 94 | Nguyễn Thị Mây | STKV-00497 | Hướng dẫn học và làm bài làm văn Ngữ Văn 8 T2 | HOÀNG THỊ THU HIỀN | 27/01/2026 | 36 |
| 95 | Nguyễn Thị Mây | SGK8-00337 | Bài Tập ngữ văn 8 T.2 | NGUYỄN MINH THUYẾT | 27/01/2026 | 36 |
| 96 | Nguyễn Thị Nhung | SNV7-00162 | Lịch sử và địa lí 7 | ĐỖ THANH BÌNH+ LÊ THÔNG | 27/01/2026 | 36 |
| 97 | Nguyễn Thị Nhung | SNV7-00162 | Lịch sử và địa lí 7 | ĐỖ THANH BÌNH+ LÊ THÔNG | 27/01/2026 | 36 |
| 98 | Nguyễn Thị Nhung | TKC-00434 | Tài liệu giáo dục địa phương 6 | ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG | 27/01/2026 | 36 |
| 99 | Nguyễn Thị Nhung | TKC-00434 | Tài liệu giáo dục địa phương 6 | ỦY BAN NHÂN DÂN TỈNH HẢI DƯƠNG | 27/01/2026 | 36 |
| 100 | Nguyễn Thị Nhung | SGK6-00384 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/01/2026 | 36 |
| 101 | Nguyễn Thị Nhung | SGK7-00336 | Lịch sử và địa lí 7 | ĐỖ THANH BÌNH, NGUYỄN VIẾT THỊNH | 27/01/2026 | 36 |
| 102 | Nguyễn Thị Nhung | SGK6-00376 | Bài tập lịch sử và địa lí 6 | ĐỖ THANH BÌNH, ĐỖ THỊ MINH ĐỨC | 27/01/2026 | 36 |
| 103 | Nguyễn Thị Thúy | SGK9-00386 | Tiếng anh 9(shs) | HOÀNG VĂN VÂN | 31/01/2026 | 32 |
| 104 | Nguyễn Thị Thúy | SGK8-00376 | Tiếng anh 8 ( sách học sinh) | HOÀNG VĂN VÂN | 31/01/2026 | 32 |
| 105 | Nguyễn Thị Thúy | SGK9-00410 | Tiếng anh 9 ( Sách bài tập) | HOÀNG VĂN VÂN | 31/01/2026 | 32 |
| 106 | Nguyễn Thị Thúy | SGK8-00377 | Tiếng anh 8 ( sách bài tập) | HOÀNG VĂN VÂN | 31/01/2026 | 32 |
| 107 | Nguyễn Thị Thúy | SGK6-00381 | Bài tập tiếng anh 6 T.2 | HOÀNG VĂN VÂN | 31/01/2026 | 32 |
| 108 | Nguyễn Thị Thúy | STKA-00151 | Bài tập bổ trợ - nâng cao tiếng anh 6 | NGUYỄN THỊ CHI | 31/01/2026 | 32 |
| 109 | Nguyễn Thị Thúy | STKA-00131 | Bài tập tiếng anh 6 ( không đáp án) | LƯU HOÀNG TRÍ | 31/01/2026 | 32 |
| 110 | Nguyễn Thị Thúy | STKA-00118 | Bồi dưỡng học sinh giỏi Tiếng anh THCS | HUỲNH THỊ ÁI NGUYÊN | 31/01/2026 | 32 |
| 111 | Nguyễn Thị Thúy | STKA-00112 | Bài tập tiếng anh 6 có đáp án | MAI LAN HƯƠNG | 31/01/2026 | 32 |
| 112 | Nguyễn Thị Thúy | SGK6-00379 | Tiếng anh 6 T.2 ( sách học sinh ) | HOÀNG VĂN VÂN | 31/01/2026 | 32 |
| 113 | Nguyễn Văn Khanh | SGK9-00376 | Mỹ thuật 9 | PHẠM VĂN TUYẾN | 31/01/2026 | 32 |
| 114 | Nguyễn Văn Khanh | SGK7-00372 | Mỹ thuật 7 | PHẠM VĂN TUYẾN | 31/01/2026 | 32 |
| 115 | Nguyễn Văn Khanh | SGK6-00360 | Mĩ Thuật 6 | PHẠM VĂN TUYẾN | 31/01/2026 | 32 |
| 116 | Nguyễn Văn Khanh | SNV8-00197 | Mỹ thuật 8 | PHẠM VĂN TUYẾN | 31/01/2026 | 32 |
| 117 | Nguyễn Văn Khanh | SNV6-00113 | Mĩ thuật 6( sách giáo viên) | ĐÀM LUYỆN | 31/01/2026 | 32 |
| 118 | Nguyễn Văn Khanh | SNV7-00148 | Mĩ thuật 7 | ĐÀM LUYỆN | 31/01/2026 | 32 |
| 119 | Nguyễn Văn Khanh | SNV9-00205 | Mỹ thuật 9(sgv) | PHẠM VĂN TUYẾN | 31/01/2026 | 32 |
| 120 | Trần Thị Hường | SNV8-00187 | Khoa học tự nhiên 8 (sgv) | ĐINH QUANG BÁO | 27/01/2026 | 36 |
| 121 | Trần Thị Hường | SGK7-00353 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | NGUYỄN DỤC QUANG | 27/01/2026 | 36 |
| 122 | Trần Thị Hường | SGK7-00349 | Bài tập công nghệ 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 27/01/2026 | 36 |
| 123 | Trần Thị Hường | SGK7-00367 | Công nghệ 7 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 27/01/2026 | 36 |
| 124 | Trần Thị Hường | SNV7-00176 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 125 | Trần Thị Hường | SGK8-00353 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI SỸ TUẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 126 | Trần Thị Hường | SGK8-00371 | Bài tập khoa học tự nhiên 8 | ĐINH QUANG BÁO | 27/01/2026 | 36 |
| 127 | Trần Thị Hường | SGK7-00341 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 128 | Trần Thị Hường | STKS-00096 | Để học tốt khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN tHỊ THANH cHI | 27/01/2026 | 36 |
| 129 | Trần Thị Hường | SNV7-00136 | Công nghệ 7 nông nghiệp (SGV) | NGUYỄN MINH ĐƯỜNG | 27/01/2026 | 36 |
| 130 | Trần Thị Hường | TKC-00132 | Đề kiểm tra học kì môn toán, vật lí, hóa học, sinh học, công nghệ 7 | NGUYỄN QUÝ THAO | 27/01/2026 | 36 |
| 131 | Trần Thị Mai | SGK8-00357 | Giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 31/01/2026 | 32 |
| 132 | Trần Thị Mai | SNV7-00164 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 31/01/2026 | 32 |
| 133 | Trần Thị Mai | SGK6-00382 | Giáo dục công dân 6 | HOÀNG VĂN VÂN | 31/01/2026 | 32 |
| 134 | Trần Thị Mai | SGK9-00392 | Bài tập giáo dục công dân 9 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 31/01/2026 | 32 |
| 135 | Trần Thị Mai | SGK8-00373 | Bài tập giáo dục công dân 8 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 31/01/2026 | 32 |
| 136 | Trần Thị Mai | SNV6-00135 | Giáo dục công dân 6 | TRẦN VĂN THẮNG | 31/01/2026 | 32 |
| 137 | Trần Thị Mai | SGK6-00348 | Công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 31/01/2026 | 32 |
| 138 | Trần Thị Mai | SGK7-00369 | Giáo dục công dân 7 | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 31/01/2026 | 32 |
| 139 | Trần Thị Mai | SGK6-00369 | Bài tập công nghệ 6 | NGUYỄN TẤT THẮNG | 31/01/2026 | 32 |
| 140 | Trần Thị Mai | SGK9-00378 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 9 | NGUYỄN DỤC QUANG | 31/01/2026 | 32 |
| 141 | Trần Thị Mai | SNV9-00201 | Giáo dục công dân 9 (sgv) | NGUYỄN THỊ MỸ LỘC | 31/01/2026 | 32 |
| 142 | Trần Thị Minh | STKT-00356 | Tài liệu chuyên toán trung học cơ sở toán 9T2 - Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 27/01/2026 | 36 |
| 143 | Trần Thị Minh | STKT-00356 | Tài liệu chuyên toán trung học cơ sở toán 9T2 - Hình học | VŨ HỮU BÌNH | 27/01/2026 | 36 |
| 144 | Trần Thị Minh | STKT-00611 | KĨ NĂNG GIẢI TOÁN 8 CĂN BẢN VÀ MỞ RỘNG TOÁN 8 T.2 | NGUYỄN VĂN NHO | 27/01/2026 | 36 |
| 145 | Trần Thị Minh | STKT-00610 | KĨ NĂNG GIẢI TOÁN 8 CĂN BẢN VÀ MỞ RỘNG TOÁN 8 T.2 | NGUYỄN VĂN NHO | 27/01/2026 | 36 |
| 146 | Trần Thị Minh | STKT-00609 | Toán nâng cao lớp 9 T.2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 147 | Trần Thị Minh | STKT-00608 | Toán nâng cao lớp 9 T.2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 148 | Trần Thị Minh | STKT-00605 | Định hướng và phát triển tư duy giải bài tập toán khó lớp 9 T.2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 149 | Trần Thị Minh | STKT-00604 | Định hướng và phát triển tư duy giải bài tập toán khó lớp 9 T.2 | NGUYỄN ĐỨC TẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 150 | Trần Thị Minh | STKT-00601 | Bài Tập phát triển năng lực toán 9 T.2 | CUNG THẾ ANH | 27/01/2026 | 36 |
| 151 | Trần Thị Minh | STKT-00592 | Bồi dưỡng năng lực tự học toán 8 | ĐẶNG ĐỨC TRỌNG- NGUYỄN ĐỨC TẤN | 27/01/2026 | 36 |
| 152 | Trần Thị Minh | SGK9-00422 | Toán 9 T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/01/2026 | 36 |
| 153 | Trần Thị Minh | SGK9-00413 | Bài tập toán 9 T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/01/2026 | 36 |
| 154 | Trần Thị Minh | SNV9-00191 | Toán 9 (Sgv) | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/01/2026 | 36 |
| 155 | Trần Thị Minh | SGK8-00390 | Toán 8 T.2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/01/2026 | 36 |
| 156 | Trần Thị Minh | SNV8-00189 | Toán 8 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 27/01/2026 | 36 |
| 157 | Vũ Thị Dịu | SGK8-00352 | Khoa học tự nhiên 8 | MAI SỸ TUẤN | 28/01/2026 | 35 |
| 158 | Vũ Thị Dịu | SGK6-00343 | Toán 6 tập 2 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/01/2026 | 35 |
| 159 | Vũ Thị Dịu | SGK6-00367 | Bài tậpkhoa học tự nhiên 6 | NGUYỄN VĂN KHÁNH, ĐẶNG THỊ OANH, MAI SỸ TUẤN | 28/01/2026 | 35 |
| 160 | Vũ Thị Dịu | SNV6-00125 | Khoa học tự nhiên 6 | MAI SỸ TUẤN | 28/01/2026 | 35 |
| 161 | Vũ Thị Dịu | SGK6-00368 | Bài tậpkhoa học tự nhiên 6 | NGUYỄN VĂN KHÁNH, ĐẶNG THỊ OANH, MAI SỸ TUẤN | 28/01/2026 | 35 |
| 162 | Vũ Thị Dịu | SNV6-00122 | Toán 6 | ĐỖ ĐỨC THÁI | 28/01/2026 | 35 |
| 163 | Vũ Thị Dịu | STKT-00435 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề toán 6 | BÙI VĂN TUYÊN | 28/01/2026 | 35 |
| 164 | Vũ Thị Dịu | STKT-00574 | Giải chi tiết các bài toán chọn lọc 6 | VŨ THẾ HỰU | 28/01/2026 | 35 |
| 165 | Vũ Thị Dịu | TKC-00443 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6 T.2 | HOÀNG THỊ ĐÀO | 28/01/2026 | 35 |
| 166 | Vũ Thị Dịu | TKC-00435 | Nâng cao và phát triển khoa học tự nhiên 6 T.2 | HOÀNG THỊ ĐÀO | 28/01/2026 | 35 |
| 167 | Vũ Thị Dịu | STKS-00093 | Tuyển tập đề kiểm tra khoa học tự nhiên 7 | CAO TỰ GIÁC | 28/01/2026 | 35 |
| 168 | Vũ Thị Dịu | STKS-00099 | Bồi dưỡng học sinh giỏi khoa học tự nhiên 8 | NGUYỄN THỊ CẨM TÚ | 28/01/2026 | 35 |
| 169 | Vũ Thị Dịu | SGK9-00425 | Khoa học tự nhiên 9 | ĐINH QUANG BÁO | 28/01/2026 | 35 |
| 170 | Vũ Thị Dịu | SGK7-00400 | Khoa học tự nhiên 7 | MAI SỸ TUẤN | 28/01/2026 | 35 |
| 171 | Vũ Thị Dịu | SGK7-00390 | Bài tập khoa học tự nhiên 7 | NGUYỄN VĂN KHÁNH, ĐẶNG THỊ OANH, MAI SỸ TUẤN | 28/01/2026 | 35 |